out of
/ˈaʊt/Giới từ
- Diễn tả sự chuyển động đi, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng; phản đối vào.Expressing motion away, literal or figurative; opposed to into.
- Diễn tả vị thế bên ngoài, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng; trái ngược với trong.Expressing position outside, literal or figurative; opposed to in.
- Từ một nguyên nhân hoặc động cơ nhất định.From a given cause or motivation.I laughed out of embarrassment.Tôi cười vì xấu hổ.
- Từ một vật liệu nhất định làm phương tiện xây dựng.From a given material as means of construction.It's made out of mahogany.Nó được làm từ gỗ gụ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish